Mô tả
1. Kích thước tiêu chuẩn
Kích thước của O-ring luôn được xác định dựa trên hai chỉ số chính, thường được ký hiệu là ID x CS.
-
Đường kính trong (ID – Inside Diameter): Khoảng cách giữa hai mép trong của vòng. Đây là thông số quan trọng nhất để xác định độ vừa vặn với trục hoặc lòng rãnh.
-
Độ dày mặt cắt (CS – Cross Section): Đường kính của sợi cao su tạo nên vòng O-ring. Độ dày này quyết định mức độ nén và khả năng làm kín.
-
Đường kính ngoài (OD – Outside Diameter): Được tính bằng công thức $OD = ID + (2 \times CS)$.
2. Vật liệu và Khả năng chịu nhiệt
Tùy vào môi trường làm việc mà O-ring được sản xuất từ các loại hợp chất khác nhau:
-
Cao su Nitrile (NBR): Loại phổ biến nhất cho ngành cơ khí và thủy lực. Có khả năng kháng dầu, mỡ, xăng tốt. Nhiệt độ làm việc ổn định từ -40°C đến 120°C.
-
Cao su Flo (Viton/FKM): Dùng cho môi trường khắc nghiệt. Kháng hóa chất, axit và dung môi cực tốt. Chịu nhiệt độ cao lên đến 200°C hoặc hơn trong thời gian ngắn.
-
Cao su Silicone (VMQ): Đặc tính mềm dẻo, cách điện tốt và an toàn thực phẩm. Chịu được dải nhiệt rộng từ -50°C đến 230°C, nhưng khả năng chịu mài mòn cơ học kém.
-
Cao su EPDM: Chuyên dụng cho môi trường ngoài trời, tiếp xúc với tia UV, ozone, hoặc các hệ thống nước nóng, hơi nước và hệ thống phanh. Chịu nhiệt từ -50°C đến 150°C.
3. Độ cứng (Hardness)
Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng chống chịu áp suất và ma sát:
-
Thang đo phổ biến là Shore A.
-
70 Shore A: Là độ cứng tiêu chuẩn, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng thông thường.
-
90 Shore A: Dùng cho các ứng dụng áp suất rất cao để ngăn chặn việc gioăng bị đẩy văng hoặc biến dạng vào khe hở kỹ thuật.
4. Áp suất làm việc
-
Ứng dụng tĩnh: Có thể chịu được áp suất lên tới 100 bar hoặc cao hơn nếu có vòng đệm hỗ trợ (Back-up ring).
-
Ứng dụng động: Thường giới hạn ở mức dưới 50 bar để tránh sinh nhiệt do ma sát làm hỏng gioăng.




