Mô tả
Thông số kỹ thuật của vòng đệm mặt bích cao su
-
Vật liệu chế tạo: Cao su tự nhiên (NR), cao su tổng hợp (NBR, EPDM, Neoprene, Silicone, Viton…).
-
Màu sắc: Đen, đỏ, xanh, vàng, trắng, nâu, da cam.
-
Độ cứng (Shore A): 50 – 80.
-
Chịu áp suất làm việc: 5 – 40 Bar (tùy loại).
-
Nhiệt độ làm việc: $-20\text{°C}$ đến $+80\text{°C}$ (cao su SBR) / Tối đa $250\text{°C}$ (cao su silicone, Viton).
-
Kích thước tiêu chuẩn (Size): DN8 – DN1200 hoặc thiết kế theo yêu cầu.
-
Tiêu chuẩn mặt bích: ANSI, JIS, DIN, BS.
-
Loại gioăng: FF (Full Face – có lỗ bu lông), RF (Raised Face – không lỗ bu lông).
-
Độ dày: 1mm – 10mm (hoặc theo yêu cầu).
-
Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU.
Đặc tính của vòng đệm mặt bích cao su
-
Vật liệu đa dạng: Được sản xuất từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp như NBR, EPDM, Silicone, Neoprene, Viton…, mỗi loại có khả năng chịu nhiệt, chịu áp và kháng hóa chất khác nhau.
-
Khả năng làm kín tuyệt vời: Ngăn chặn hiệu quả rò rỉ chất lỏng, hơi, khí nén hoặc dầu trong các hệ thống mặt bích.
-
Giảm rung và chống ồn: Hấp thụ chấn động, giảm rung lắc, bảo vệ mặt bích và thiết bị trong quá trình vận hành.
-
Độ bền cao: Chịu được áp suất, nhiệt độ, và môi trường khắc nghiệt như nước biển, dầu, axit, hoặc kiềm loãng.
-
Hình dạng linh hoạt: Có thể là tròn, vuông hoặc chữ nhật, thiết kế theo tiêu chuẩn mặt bích ANSI, JIS, DIN, BS hoặc hệ yêu cầu riêng.
-
Ứng dụng rộng rãi: Dùng trong ngành nước, dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng và xây dựng công nghiệp.





