Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vành chặn ngoài (Outer Ring): Thường bằng thép cacbon (mạ kẽm/sơn) hoặc Inox, giúp định tâm gioăng.
-
Vành trong (Inner Ring): Luôn bằng kim loại (thường là Inox 304/316L) để chống ăn mòn và xói mòn.
-
Phần xoắn (Sealing Element): Dải thép hình chữ V quấn xen kẽ với Graphite hoặc PTFE.
-
Tiêu chuẩn: ASME B16.20 (dùng cho mặt bích ASME B16.5).
-
Áp suất: Phổ biến từ Class 150 đến Class 2500.
-
Nhiệt độ: Lên đến 500°C (lõi Graphite) hoặc 260°C (lõi PTFE).
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Chống lồi (Anti-Buckling): Vành trong ngăn không cho phần xoắn bị lồi vào bên trong đường ống khi siết lực quá mạnh hoặc do áp suất lớn.
-
Bảo vệ dòng chảy: Vành trong lấp đầy khoảng trống giữa các mặt bích, giảm sự nhiễu loạn dòng chảy và bảo vệ mặt bích khỏi bị xói mòn bởi môi chất.
-
Định tâm hoàn hảo: Vành ngoài giúp gioăng luôn nằm đúng vị trí chính giữa bu lông, đảm bảo lực siết đều.
-
An toàn tuyệt đối: Đây là loại duy nhất được khuyến nghị sử dụng cho các môi trường nguy hiểm, áp suất cao hoặc có sự biến thiên nhiệt độ đột ngột.
ỨNG DỤNG
-
Mặt bích: Sử dụng cho mặt bích có gờ (Raised Face – RF) và mặt bích phẳng (Flat Face – FF).
-
Môi trường khắc nghiệt: Dầu khí, hóa chất độc hại, hơi nước áp suất cao (High-pressure steam).
-
Khuyến nghị: Tiêu chuẩn ASME B16.20 quy định bắt buộc sử dụng vành trong (3 vành) cho các loại có lõi PTFE hoặc các hệ thống áp suất từ Class 900 trở lên.











