Mô tả
Thông số kỹ thuật:
-
Bọc kim loại: 304(L), 316(L), 321, SS 410, SS 430, soft iron, titanium, monel, inconel, carbon steel, copper.
-
Lõi: Graphite, PTFE, CNAF, Ceramic, millboard, ePTFE.
-
Nhiệt độ hoạt động: -196 °C to 700 °C (oxidating condition 450 °C).
-
Nhiệt độ max: 300 °C (carbon steel), 400 °C (copper), 530 °C (stainless steel).
-
Áp lực lớn nhất: 64 bar.
-
Áp suất siết chặt nhỏ nhất: 60 Mpa.
-
Độ dày: 2 mm to 10 mm (tiêu chuẩn 3 mm).
-
Chứng chỉ: SGS, chứng chỉ không amiang.
Phân loại, Đặc tính & Ứng dụng: Sản phẩm đa dạng kiểu dáng (đơn, kép, sóng) phù hợp cho mọi bề mặt bích từ hẹp đến rộng, đảm bảo độ đàn hồi và chịu nhiệt cao. Với ưu điểm kinh tế và lắp đặt dễ dàng, loại gioăng này được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất và các thiết bị công nghiệp nặng.





