Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Tiêu chuẩn: API 6A, ASME B16.20.
-
Áp suất làm việc: Lên đến 5.000 psi (cho mặt bích ASME/ANSI là Class 150 đến 2500).
-
Vật liệu: Soft Iron (sắt mềm), Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS321, SS410.
-
Độ cứng (Hardness): Cực kỳ quan trọng, phải luôn thấp hơn độ cứng của mặt bích (Ví dụ: Soft Iron tối đa 90 HB).
-
Kích thước: Được ký hiệu theo mã số từ R-11 đến R-105.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Độ linh hoạt: Loại Oval có thể sử dụng cho cả hai loại rãnh mặt bích: rãnh đáy tròn (vòng đời cũ) và rãnh đáy phẳng hình thang (vòng đời mới). Đây là ưu điểm lớn so với loại Octagonal (bát giác) chỉ dùng được cho rãnh đáy phẳng.
-
Cơ chế làm kín: Sự tiếp xúc giữa bề mặt cong của gioăng và bề mặt phẳng của rãnh bích tạo ra áp lực bít kín cực lớn, phù hợp cho các môi trường áp suất cao và nhiệt độ thay đổi.
-
Bề mặt hoàn thiện: Yêu cầu độ bóng bề mặt rất cao (thường là 1.6 $\mu$m Ra) để đảm bảo không bị rò rỉ.
ỨNG DỤNG
-
Dầu khí & Hóa chất: Sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí đốt, nhà máy lọc dầu và các bình chịu áp suất cao.
-
Mặt bích tiêu chuẩn: Phù hợp nhất cho các mặt bích loại ASME B16.5 và API 6B.
-
Môi trường: Thích hợp cho các ứng dụng có điều kiện làm việc ổn định, áp suất trung bình đến cao trong ngành công nghiệp năng lượng.





