Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vật liệu vành kim loại: Thép cacbon (thường sơn tĩnh điện/mạ kẽm) hoặc Inox 304, 316L.
-
Vật liệu dải thép xoắn: Inox 304, 316L, 321, 347…
-
Vật liệu chất độn (Filler): Graphite (chịu nhiệt), PTFE (chịu hóa chất), Ceramic.
-
Nhiệt độ tối đa:
-
Lõi Graphite: 500°C.
-
Lõi PTFE: 260°C.
-
-
Áp suất: Lên đến Class 2500 (khoảng 420 bar).
-
Độ dày: 3.2mm, 4.5mm (phần xoắn) và 2.0mm – 3.0mm (phần vành).
PHÂN LOẠI & ĐẶC ĐIỂM
-
Kiểu CG (Phần xoắn + Vành ngoài): Vành ngoài đóng vai trò định tâm gioăng vào giữa các bu lông mặt bích và là điểm dừng lực siết, ngăn chặn việc siết quá tay làm hỏng phần xoắn.
-
Kiểu RIR (Phần xoắn + Vành trong): Vành trong bảo vệ phần xoắn khỏi sự tác động trực tiếp của dòng môi chất, ngăn chặn hiện tượng lồi gioăng vào trong đường ống và bảo vệ mặt bích khỏi bị xói mòn.
-
Đặc điểm nổi bật: Khả năng phục hồi (Resilience) cực tốt, chịu được sự giãn nở nhiệt và thay đổi áp suất liên tục mà vẫn giữ được độ kín.
ỨNG DỤNG
-
Mặt bích tiêu chuẩn: Dùng phổ biến cho mặt bích phẳng (Flat Face) hoặc mặt bích có gờ (Raised Face) theo tiêu chuẩn ASME B16.5.
-
Công nghiệp nặng: Hệ thống đường ống dẫn hơi bão hòa, dầu khí, hóa chất và các nhà máy điện.
-
Vị trí lắp đặt: Các vị trí yêu cầu độ an toàn cao hơn loại 1 vành, nơi không có rãnh bích để giữ gioăng.






