Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vật liệu dải thép: Inox 304, 316L, 321, 347, Monel, Inconel…
-
Vật liệu chất độn (Filler): Graphite (phổ biến nhất), PTFE, Non-asbestos, Ceramic.
-
Nhiệt độ hoạt động: * Với Graphite: Lên đến 500°C.
-
Với PTFE: Lên đến 260°C.
-
-
Áp suất làm việc: Tối đa 250 bar (phụ thuộc vào kiểu mặt bích).
-
Độ dày tiêu chuẩn: 3.2mm, 4.5mm, 6.4mm.
-
Kích thước: Theo tiêu chuẩn ASME B16.20 hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Khả năng đàn hồi: Cấu trúc hình chữ V giúp gioăng có khả năng đàn hồi cực tốt (Spring-like), tự điều chỉnh để duy trì độ kín khi có sự thay đổi về áp suất và nhiệt độ.
-
Thiết kế gọn nhẹ: Do không có vành kim loại bảo vệ, loại này yêu cầu mặt bích phải có rãnh (kiểu Tongue & Groove hoặc Male & Female) để định vị và ngăn chặn sự bung nở của vòng xoắn.
-
Khả năng làm kín: Tạo ra độ bít kín cao ngay cả ở áp suất lớn nhờ sự kết hợp giữa kim loại và chất độn.
ỨNG DỤNG
-
Mặt bích đặc thù: Chỉ sử dụng cho mặt bích có rãnh (mặt bích âm dương hoặc mặt bích rãnh lưỡi) để giữ gioăng cố định.
-
Thiết bị công nghiệp: Dùng trong nắp nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, các vị trí yêu cầu không gian lắp đặt hẹp nhưng cần khả năng chịu nhiệt cao.
-
Môi trường: Thích hợp cho hệ thống dẫn hơi nước (steam), dầu nóng, hóa chất và khí gas.










