Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vật liệu thép: Inox 304, 316L (phổ biến nhất), 321, 347.
-
Vật liệu điền đầy (Filler): Flexible Graphite (Chì chịu nhiệt).
-
Nhiệt độ hoạt động: * Trong môi trường oxy hóa: Lên đến 450°C.
-
Trong môi trường không oxy hóa: Có thể lên đến 650°C.
-
-
Áp suất: Từ Class 150 đến Class 2500 (lên tới hơn 400 bar).
-
Độ cứng vành kim loại: Thép carbon hoặc Inox.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Khả năng phục hồi cực tốt: Cấu trúc thép xoắn hoạt động như một chiếc lò xo, tự co giãn theo sự biến động của nhiệt độ và áp suất để duy trì độ kín.
-
Chịu nhiệt cao: Khác với PTFE, lớp chì (graphite) có thể làm việc ở nhiệt độ rất cao mà không bị biến dạng hay nóng chảy.
-
Kháng hóa chất: Chịu được hầu hết các loại hóa chất, axit và kiềm (trừ các chất oxy hóa mạnh).
-
Lắp đặt linh hoạt: Có đầy đủ các dạng 1 vành (Basic), 2 vành (có vành ngoài) và 3 vành (có cả vành trong và ngoài).
ỨNG DỤNG
-
Hệ thống hơi nước (Steam): Đây là ứng dụng phổ biến nhất của gioăng chì thép xoắn trong các nhà máy nhiệt điện, dệt nhuộm, thực phẩm.
-
Dầu khí & Hóa chất: Dùng cho các đường ống dẫn dầu nóng, khí gas, dung môi hóa chất.
-
Thiết bị nhiệt: Làm kín nắp nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, các vị trí mặt bích chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn.








