Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Thành phần: Graphite tự nhiên (độ tinh khiết thường từ 98% đến 99%).
-
Nhiệt độ hoạt động:
-
Môi trường oxy hóa: -200°C đến 450°C.
-
Môi trường khử hoặc khí trơ: Có thể lên đến 2000°C – 3000°C.
-
-
Áp suất làm việc: Tối đa khoảng 40 – 50 bar (thấp hơn loại có lõi thép).
-
Độ dày: 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm, 5.0mm.
-
Tỷ trọng: 0.7 – 1.1 g/cm³ (có thể nén thêm khi siết bích).
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Tính “tự bôi trơn” và không dính: Graphite nén không bám dính vào bề mặt mặt bích, giúp việc tháo lắp và vệ sinh sau thời gian dài sử dụng rất dễ dàng.
-
Độ kín khít cực cao: Vật liệu rất mềm, dễ dàng điền đầy vào các rãnh siêu nhỏ trên mặt bích ngay cả với lực siết bu lông nhẹ.
-
Khả năng chịu nhiệt và hóa chất: Không bị giòn theo thời gian, chịu được hầu hết các loại môi chất từ cực lạnh đến cực nóng.
-
Dễ tạo hình: Rất mềm nên có thể cắt thủ công bằng tay hoặc khuôn dập một cách nhanh chóng.
ỨNG DỤNG
-
Mặt bích yếu hoặc cũ: Dùng cho các mặt bích thủy tinh, mặt bích nhựa hoặc mặt bích kim loại cũ bị rỗ bề mặt.
-
Làm kín van: Dùng làm các vòng đệm (packing) cho ty van hoặc làm kín nắp van.
-
Ngành thực phẩm & Dược phẩm: Do độ tinh khiết cao và không gây ô nhiễm (nếu dùng loại chuyên dụng).
-
Ứng dụng nhiệt độ cao: Các vị trí cần chịu nhiệt nhưng áp suất không quá lớn.






