Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Nhiệt độ hoạt động: 450°C đến 550°C.
-
Kích thước tiết diện: 6x6mm đến 50x50mm.
-
Độ pH: 2 – 12.
-
Màu sắc: Trắng tinh.
-
Tính dẫn nhiệt: Thấp (cách nhiệt tốt).
-
Đặc tính: Không bắt lửa, không sinh khói độc khi gặp nhiệt độ cao.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
-
Độ kín khít tối ưu: Cấu trúc hình vuông giúp dây bám sát vào các bề mặt phẳng và góc cạnh, ngăn chặn thất thoát nhiệt và khí thải hiệu quả hơn.
-
Chịu nhiệt và chống cháy: Có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, nóng chảy hay giòn gãy.
-
Ổn định kích thước: Sợi thủy tinh có độ co ngót cực thấp, giúp duy trì lực nén ổn định trong suốt quá trình vận hành thiết bị.
-
Kháng hóa chất: Chịu được hầu hết các loại dầu, dung môi và axit/kiềm loãng.
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
-
Làm kín cửa lò: Gioăng cửa lò nung, lò hơi (boiler), lò hấp cao áp và các loại tủ sấy công nghiệp.
-
Nắp bồn và thiết bị: Làm kín nắp các bồn chứa hóa chất nóng, nắp hầm tàu và các thiết bị trao đổi nhiệt.
-
Hệ thống thông gió: Sử dụng làm khớp nối mềm chịu nhiệt trong các đường ống dẫn khí nóng, khói bụi công nghiệp.
-
Cách nhiệt và bảo vệ: Sử dụng trong các khe co giãn của tường lò hoặc làm lớp đệm cách nhiệt giữa các mặt bích kim loại.




