Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vật liệu nền: Graphite độ tinh khiết cao (>98%).
-
Vật liệu gia cố: Sợi Inox 304, 316 hoặc sợi Inconel (cho nhiệt độ cao hơn).
-
Nhiệt độ hoạt động:
-
Môi trường oxy hóa: Lên đến 450°C.
-
Môi trường hơi nước/khí trơ: Lên đến 650°C.
-
-
Áp suất làm việc:
-
Cho Van: Có thể đạt tới 300 bar – 450 bar (tùy mật độ bện).
-
Cho Bơm: Khoảng 30 bar (ít dùng cho bơm tốc độ quá cao vì sợi inox có thể làm mòn trục).
-
-
Độ pH: 0 – 14.
-
Kích thước: Từ 6x6mm đến 50x50mm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Chịu áp suất vượt trội: Sợi inox đóng vai trò như bộ khung xương, giữ cho dây tết không bị biến dạng hoặc bị xé lẻ dưới áp suất cực cao.
-
Độ bền cơ học cao: Chống mài mòn tốt hơn loại nguyên chất, chịu được sự rung động của hệ thống đường ống.
-
Khả năng làm kín bền bỉ: Giữ được đặc tính tự bôi trơn và truyền nhiệt của graphite nhưng có tuổi thọ cao hơn trong môi trường khắc nghiệt.
-
Độ ổn định kích thước: Không bị co ngót hay giãn nở quá mức khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
ỨNG DỤNG
-
Van hơi áp suất cao: Các loại van cửa (gate valve), van cầu (globe valve) trong nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
-
Thiết bị lọc dầu: Các vị trí tiếp xúc với dầu nóng, hydro, và các hóa chất ở áp suất cao.
-
Nồi hơi và lò hơi: Làm kín nắp nồi hơi, các cửa vệ sinh và các trục van điều khiển nhiệt.
-
Môi trường thủy lực: Các thiết bị yêu cầu khả năng bít kín tĩnh hoặc chuyển động chậm ở áp suất lớn.




