Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Nhiệt độ hoạt động: * Nhiệt độ làm việc liên tục: 800°C – 1000°C.
-
Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 1260°C.
-
-
Đường kính dây: Φ6mm – Φ50mm.
-
Vật liệu gia cố: Sợi thủy tinh (Glass fiber) hoặc Dây thép hợp kim (Inconel wire).
-
Độ dẫn nhiệt: Cực thấp (Cách nhiệt ưu việt).
-
Độ pH: 2 – 12.
-
Màu sắc: Trắng tinh.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
-
Khả năng chịu nhiệt siêu hạng: Không bị nóng chảy, cháy rụi hay biến dạng ở nhiệt độ nghìn độ C, bảo vệ hệ thống an toàn tuyệt đối.
-
Độ bền kéo vượt trội: Nhờ cấu trúc bện (Braided) kết hợp với lõi gia cố kim loại, dây không bị đứt gãy hay mục nát khi chịu lực kéo hoặc tác động cơ học nhẹ.
-
Cách nhiệt hiệu quả: Giảm thiểu tối đa sự thất thoát nhiệt, giúp tối ưu hóa chi phí năng lượng cho lò nung và các hệ thống nhiệt.
-
Ổn định hóa học: Kháng tốt với hầu hết các loại axit và kiềm, chịu được môi trường oxy hóa và khử.
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
-
Làm kín lò công nghiệp: Gioăng cửa lò luyện thép, lò đúc nhôm, lò gốm sứ và lò nung xi măng.
-
Cách nhiệt đường ống: Quấn bảo vệ các đường ống dẫn khí siêu nhiệt, ống xả động cơ công suất lớn.
-
Ngành đúc kim loại: Làm kín các khe hở giữa các khuôn đúc và các thiết bị vận chuyển kim loại lỏng.
-
Khớp nối giãn nở: Sử dụng làm vật liệu đệm trong các khớp nối giãn nở chịu nhiệt của nhà máy nhiệt điện, hóa chất.
-
Màn chắn lửa: Sử dụng trong các hệ thống ngăn cháy lan, rèm chắn nhiệt công nghiệp.





