Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Vật liệu vỏ: Inox 304, Inox 316L, Inox 321.
-
Vật liệu lõi: Graphite (Chì) mềm chịu nhiệt.
-
Nhiệt độ tối đa: Khoảng 450°C – 550°C (tùy loại inox bọc ngoài).
-
Áp suất làm việc: Lên đến 64 bar hoặc hơn tùy cấu tạo vỏ.
-
Kiểu bọc phổ biến:
-
Double Jacketed (Bọc kép): Vỏ inox che kín hoàn toàn lõi chì.
-
Single Jacketed (Bọc đơn): Vỏ inox bao quanh lõi nhưng hở một mặt.
-
-
Độ dày tiêu chuẩn: 3.0 mm, 3.2 mm.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Bảo vệ lõi chì: Lớp inox bên ngoài giúp ngăn chặn môi chất (chất lỏng, khí) tiếp xúc trực tiếp làm xói mòn hoặc “thổi bay” lớp chì mềm bên trong.
-
Chống ô nhiễm: Ngăn không cho các hạt chì li ti rơi vào dòng chảy của hệ thống, rất quan trọng trong các nhà máy sạch.
-
Độ bền cơ học cao: Khung inox giúp gioăng không bị biến dạng, rách hoặc nát trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
-
Khả năng bít kín: Lõi chì bên trong khi bị nén sẽ tạo lực ép đều lên vỏ inox, giúp điền đầy các điểm lồi lõm trên bề mặt bích.
ỨNG DỤNG
-
Thiết bị trao đổi nhiệt: Đây là ứng dụng hàng đầu của dòng gioăng bọc kim loại lõi chì.
-
Hệ thống hơi bão hòa: Nồi hơi, bình áp suất, đường ống dẫn hơi nóng.
-
Ngành hóa chất & Lọc dầu: Các vị trí có môi chất ăn mòn và nhiệt độ thay đổi liên tục.
-
Mặt bích hình dạng đặc biệt: Do inox có thể gia công theo khuôn nên loại này thường dùng cho các mặt bích hình bầu dục, hình vuông hoặc có vách ngăn bên trong.





